Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hạm đội bóng tối" (1)

hạm đội bóng tối
Tiếng Anh Cụm từshadow fleet
Từ vựng của tôi
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
The country is said to be using a shadow fleet to export crude oil.

swap_horiz Từ liên quan "hạm đội bóng tối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hạm đội bóng tối" (1)

Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
The country is said to be using a shadow fleet to export crude oil.